a ha

a ha

A ha! Cuối cùng tôi cũng tìm thấy chìa khóa!

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Từ dùng để biểu lộ cảm xúc đột ngột khi phát hiện, nhận ra hoặc hiểu ra điều đó, thường sự thích thú, hài lòng, hoặc đắc ý: "A ha" một tiếng thốt lên tự nhiên, diễn tả sự ngạc nhiên vui vẻ khi tìm thấy thứ , giải được câu đố, hoặc chứng kiến một kết quả như mong đợi.
    • Từ dùng để reo mừng, cổ khi chiến thắng hoặc sự kiện vui mừng: "A ha" cũng có thể được dùng như một tiếng reo vui, tương tự như "hoan hô", để biểu lộ sự phấn khích, đồng tình.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • A ha! Cuối cùng tôi cũng tìm thấy chìa khóa! (Biểu lộ sự vui mừng, nhẹ nhõm khi tìm được vật bị mất.)
    • A ha! Thì ra anh đang trốnđây! (Biểu lộ sự phát hiện bất ngờ đắc ý.)
    • A ha! Đội ta ghi bàn rồi! (Tiếng reo mừng, cổ trong một trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A ha" đứng một mình hoặc đầu câu: Thường dùng để mở đầu một lời nói, nhấn mạnh cảm xúc đột ngột vừa nảy sinh.
    • A ha! Tôi hiểu rồi! Câu trả lời chính số 7. (Thốt lên khi bất chợt tìm ra đáp án.)
  • Dùng trong văn nói tự nhiên, đôi khi có thể kéo dài nguyên âm để nhấn mạnh cảm xúc ( dụ: "A haaaaa!").
Biến thể từ gần giống
  • Ha ha: Thán từ biểu thị tiếng cười vui vẻ, khoái chí.
    • Ha ha! Câu chuyện của anh thật buồn cười.
  • Hừm: Thán từ biểu thị sự suy nghĩ, ngẫm nghĩ hoặc chưa hài lòng ( sắc thái khác với "a ha").
  • Ô: Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên (có thể tích cực hoặc tiêu cực), ít mang sắc thái "giải đáp được" như "a ha".
    • Ô! Cái áo đẹp quá!
Từ đồng nghĩa
  • Ha: Thán từ ngắn gọn hơn, cùng diễn tả sự phát hiện hoặc reo mừng.
    • Ha! Bắt được rồi nhé!
  • Hoan hô: Thán từ biểu thị sự reo hò, tán thưởng, cổ (thường dùng trong đám đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây thán từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định nào sử dụng từ "a ha".